# Kind Of Courses

<figure><img src="/files/MAzoCqnxEY9LT4XAx6z5" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="info" %}
**Ghi chú**

1. Danh mục chương trình học: Trường hợp trung tâm đào tạo nhiều chương trình học như Ielts, Cambridge, Toeic,..
2. Tên Chương trình học:&#x20;
3. Cấp độ (Level): Trường hợp chương trình học có nhiều cấp độ, ví dụ chương trình học Starters có các cập độ A, B, C
4. Tổng số giờ học: Tổng thời lượng diễn ra của chương trình học. Ví  dụ lớp A\_Starters với chương trình học Starter diễn ra 2 buổi/tuần, thời lượng mỗi buổi là 90p và diễn ra trong vòng 5 tháng. Tổng số giờ học sẽ là 60 giờ.
   {% endhint %}

## Cấu hình Dropdown Kind of Course

Cấu hình Course Category, Prefel Level cho thông tin chương trình học.

> **Bước 1:**  Tại Avatar người dùng, trỏ chuột vào **Admin** để mở ra màn hình **Admin.**

<figure><img src="/files/fwQMWSBcPgDQq54i5siy" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

> **Bước 2:** Tại màn hình module **Administration**, nhấp chuột chọn **Dropdown Editor.**

<figure><img src="/files/YgyonVImloyHSPAbJkjq" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

> **Bước 3**: Tại màn hình chi tiết Dropdown, lựa chọn mục "**kind\_of\_course\_list".**

<figure><img src="/files/Avg6Fe15WLfnUjzziHj6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

> **Bước 4:** Nhập thông tin cần thêm cho chương trình cần cài đặt ở mục Item Name và Display Name (**Lưu ý**: 2 thông tin này nhập giống nhau). Sau đó bấm **Add**. Cuối cùng bấm **Save** để hoàn tất.

<figure><img src="/files/XvFmUNv7if7eRybvmkCR" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="info" %}
**Ghi chú:**&#x20;

1. **Edit**: Chỉnh sửa tên hiển thị của Item
2. **Remove**: Xoá Item
3. **Item Name**: Tên định danh Item
4. **Display Label:** Tên hiển thị của Item trong Dropdown (Có thể thay đổi trường thông tin này theo ngôn ngữ của hệ thống đang sử dụng)
5. **Add**: Thêm giá trị **Item** mới vào **List Items**

**Lưu ý : Cấu hình hạng mục này sẽ thực hiện trên 2 ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Việt**
{% endhint %}

## Tạo mới chương trình học

> **Bước 1:** Ở màn hình danh sách của module **Kind of Courses**, sau đó chọn **Create** để mở ra màn hình tạo mới **Kind of Courses**.

<figure><img src="/files/lPqzcvsmb8VPSH4xsfh1" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

> **Bước 2:** Tại màn hình tạo mới **Kind of Courses**, nhập đầy đủ các thông tin cần thiết, sau đó nhấn **Save** để hoàn tất việc tạo ra một khóa học mới.

<figure><img src="/files/FJVBT3z3A3PJiusaENIf" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="info" %}
Muốn chỉnh sửa lại thông tin số giờ trong lớp:

Vào chương trình học => bấm edit => chọn đúng level mà mình muốn fix => bỏ check chỗ “Cố định giờ” - Fixed Hour
{% endhint %}

> 🌤️ **Ghi chú:**
>
> 1. Danh mục chương trình học
> 2. Tên chương trình học
> 3. Cấp độ của chường trình học, trường hợp có nhiều cấp độ
> 4. Số giờ/lớp
> 5. Giờ cố định của lớp học (Không được thay đổi số giờ học cho lớp này(nếu tích vào))
> 6. Có thể Upgrade lên lớp mới.
> 7. Tỉ lệ giờ giáo viên (chấm công theo hệ số giáo viên)
> 8. Default Timeslot (bao gồm bao nhiêu phút/1 session)
> 9. Đường dẫn của URL document của GradeBook Setting Group
> 10. Lesson Plan: Nội dung giáo án tương ứng với chương trình học

> Video Hướng dẫn tạo Kind Of Couses dựa trên Master Data

{% embed url="<https://www.youtube.com/watch?v=CPCLMzbvUKU>" %}


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://help.dotb.vn/master-data/kind-of-courses.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
